司法独立[sī fǎ dú lì] [司 法 独 立]Lưu từKhácđộc lập tư phápChữ trong từ司sīphụ trách法fǎpháp luật独dúmột mình立lìđứngTừ cùng chữ:司机sī jīHSK 2tài xế建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập设立shè lìHSK 3thiết lập独立dú lìHSK 4độc lập创立chuàng lìHSK 5thành lập对立duì lìHSK 5đối lập确立què lìHSK 5thiết lập司长sī zhǎngHSK 6vụ trưởngXem thêm (3)