吃不准[chī bù zhǔn] [NGẬT BẤT 准]Lưu từKháckhông chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đóChữ trong từ吃chīNGẬTăn不bùBẤTkhông准zhǔnchính xácTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả不准bù zhǔnHSK 7không cho phép吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩnXem thêm (3)