吃小灶[chī xiǎo zào] [NGẬT TIỂU 灶]Lưu từKhácđược đối xử đặc biệt; được đối xử ưu áiChữ trong từ吃chīNGẬTăn小xiǎoTIỂUnhỏ灶zàobếp lòTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)炉灶lú zàoHSK 8bếp