吃空饷[chī kòng xiǎng] [NGẬT 空 饷]Lưu từKháctham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lươngChữ trong từ吃chīNGẬTăn空kōngkhông trung饷xiǎnglương línhTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:吃空额chī kòng étham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương