吃空额[chī kòng é] [NGẬT 空 额]Lưu từKháctham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lươngChữ trong từ吃chīNGẬTăn空kōngkhông trung额étránTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả名额míng éHSK 6chỉ tiêu金额jīn éHSK 6số tiền份额fèn éHSK 7phần吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ差额chā éHSK 7số dư (tài chính)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:吃空饷chī kòng xiǎngtham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương