吃螺丝[chī luó sī] [NGẬT 螺 丝]Lưu từKhác(diễn viên, phát thanh viên, v.v.) nói vấp (Đài Loan)Chữ trong từ吃chīNGẬTăn螺luóvỏ ốc丝sīlụaTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ粉丝fěn sīHSK 7bún tàu吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)螺丝luó sīHSK 8đinh vít