合作化[hé zuò huà] [合 作 化]Lưu từKháctập thể hóa (trong lý thuyết Marxist)Chữ trong từ合héđóng作zuòlàm化huàlàm thànhTừ ghép:农业合作化nóng yè hé zuò huàtập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)农村合作化nóng cūn hé zuò huàtập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)Từ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp变化biàn huàHSK 3thay đổi合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồngXem thêm (3)