合作市[hé zuò shì] [合 作 市]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Hezuo, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州 (gān nán zàng zú zì zhì zhōu), Cam TúcChữ trong từ合héđóng作zuòlàm市shìchợTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý城市chéng shìHSK 3thành phố合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhậpXem thêm (3)