合扇[hé shàn] [合 扇]Lưu từKhác(tiếng địa phương) bản lềChữ trong từ合héđóng扇shāntát, bạt taiTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp合算hé suànHSK 6đáng giáXem thêm (3)