合抱[hé bào] [合 抱]Lưu từKhácôm vòng tay (dùng để tả độ to của thân cây)Chữ trong từ合héđóng抱bàoômTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp拥抱yōng bàoHSK 5ôm ấpXem thêm (3)