合理化[hé lǐ huà] [合 理 化]Lưu từKháchợp lý hóa; làm cho tương thích; đơn giản hóaChữ trong từ合héđóng理lǐđể ý化huàlàm thànhTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp变化biàn huàHSK 3thay đổi合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồngXem thêm (3)