合眼[hé yǎn] [合 眼]Lưu từKhácnhắm mắt; ngủ đượcChữ trong từ合héđóng眼yǎnmắtTừ ghép:合眼摸象hé yǎn mō xiàngsờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ)Từ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交睫jiāo jiénhắm mắt (tức là ngủ)瞑目míng mùnhắm mắt