合纵[hé zòng] [合 纵]Lưu từKhácLiên minh Dọc, phe phái của Trường phái Ngoại giao 纵横家 (zòng héng jiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)Chữ trong từ合héđóng纵zòngthẳng đứngTừ ghép:合纵连横hé zòng lián héngLiên minh Dọc và Ngang, chiến lược đối lập do Trường phái Ngoại giao…Từ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp合算hé suànHSK 6đáng giáXem thêm (3)