合群[hé qún] [合 群]Lưu từKháchoà đồng; hòa hợp với người khác; hòa đồngChữ trong từ合héđóng群qúnnhómTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp人群rén qúnHSK 3đám đông合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợpXem thêm (3)