同侪扶持[tóng chái fú chí] [同 侪 扶 持]Lưu từKháchỗ trợ từ bạn bèChữ trong từ同tóngcùng侪cháimột nhóm扶fúđỡ bằng tay持chícầmTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau主持zhǔ chíHSK 3phụ trách保持bǎo chíHSK 3giữ同意tóng yìHSK 3đồng ý坚持jiān chíHSK 3kiên trì支持zhī chíHSK 3tán thànhXem thêm (3)