同侪谘商[tóng chái zī shāng] [同 侪 谘 商]Lưu từKháctham vấn đồng đẳngChữ trong từ同tóngcùng侪cháimột nhóm谘zībiến thể của 咨 (zī)商shāngthương mạiTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất同一tóng yīHSK 6giống hệtXem thêm (3)