同构
[tóng gòu] [同 构]
đồng cấu; tương đồng cấu trúc
科学家们共同构建了物理学理论大厦。
kē xué jiā men gòng tóng gòu jiàn le wù lǐ xué lǐ lùn dà shà.Các nhà khoa học đã cùng nhau xây dựng nên tòa lâu đài lý thuyết vật lý.
[tóng gòu] [同 构]
đồng cấu; tương đồng cấu trúc
科学家们共同构建了物理学理论大厦。
kē xué jiā men gòng tóng gòu jiàn le wù lǐ xué lǐ lùn dà shà.Các nhà khoa học đã cùng nhau xây dựng nên tòa lâu đài lý thuyết vật lý.