同济[tóng jì] [同 济]Lưu từKhácviết tắt của 同济大学 (tóng jì dà xué)Chữ trong từ同tóngcùng济jìvượt sôngTừ ghép:同济大学tóng jì dà xuéĐại học Đồng Tế同济医科大学tóng jì yī kē dà xuéTrường Y khoa Đồng TếTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý经济jīng jìHSK 3kinh tế同情tóng qíngHSK 4đồng cảm同一tóng yīHSK 6giống hệt同期tóng qīHSK 6cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)Xem thêm (3)