同盟国[tóng méng guó] [同 盟 国]Lưu từKhácquốc gia đồng minh; đồng minh; liên minhChữ trong từ同tóngcùng盟ménglời thề国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc同学tóng xuéHSK 1học cùng trường外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau回国huí guóHSK 2trở về nướcXem thêm (3)