同砚[tóng yàn] [同 砚]Lưu từKhácbạn cùng lớp; bạn họcChữ trong từ同tóngcùng砚yànnghiên mựcTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm同一tóng yīHSK 6giống hệt同期tóng qīHSK 6cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:砚友yàn yǒubạn cùng lớp同班同学tóng bān tóng xuébạn cùng lớp