同胞兄妹[tóng bāo xiōng mèi] [同 胞 兄 妹]Lưu từKhácanh chị em ruộtChữ trong từ同tóngcùng胞bāonhau thai兄xiōnganh trai妹mèiem gáiTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường妹妹mèi meiHSK 1em gái同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm姐妹jiě mèiHSK 4chị em同一tóng yīHSK 6giống hệtXem thêm (3)