名不符实[míng bù fú shí] [名 BẤT 符 实]Lưu từKháctên không tương xứng với thực tế (thành ngữ); không xứng với danh tiếngChữ trong từ名míngtên不bùBẤTkhông符fúdấu hiệu实shíthậtTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)名单míng dānHSK 2danh sách tên名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắcXem thêm (3)