名义价值[míng yì jià zhí] [名 义 价 值]Lưu từKhácgiá trị danh nghĩaChữ trong từ名míngtên义yìcông lý价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giáTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)名单míng dānHSK 2danh sách tên名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)价值jià zhíHSK 3giá trị名人míng rénHSK 4nhân vật名片míng piànHSK 4danh thiếp名牌儿míngpáirHSK 4biến thể er hoá của 名牌 (míng pái)名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng不值bù zhíHSK 6không đángXem thêm (3)