名称权[míng chēng quán] [名 称 权]Lưu từKhácbản quyền; quyền đối với thương hiệuChữ trong từ名míngtên称chēngcân权quánquyền lựcTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)名单míng dānHSK 2danh sách tên名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)名人míng rénHSK 4nhân vật名片míng piànHSK 4danh thiếp名牌儿míngpáirHSK 4biến thể er hoá của 名牌 (míng pái)名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng人权rén quánHSK 6nhân quyền名义míng yìHSK 6tênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:版权bǎn quánbản quyền作者权zuò zhě quánbản quyền著作权zhù zuò quánbản quyền