作者权[zuò zhě quán] [作 者 权]Lưu từKhácbản quyềnChữ trong từ作zuòlàm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...权quánquyền lựcTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra人权rén quánHSK 6nhân quyềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:版权bǎn quánbản quyền名称权míng chēng quánbản quyền著作权zhù zuò quánbản quyền