名誉博士
[míng yù bó shì] [名 誉 博 士]
tiến sĩ danh dự
大学决定授予这位杰出学者名誉博士学位。
dà xué jué dìng shòu yǔ zhè wèi jié chū xué zhě míng yù bó shì xué wèi.Trường đại học đã quyết định trao tặng học vị tiến sĩ danh dự cho học giả xuất chúng này.
[míng yù bó shì] [名 誉 博 士]
tiến sĩ danh dự
大学决定授予这位杰出学者名誉博士学位。
dà xué jué dìng shòu yǔ zhè wèi jié chū xué zhě míng yù bó shì xué wèi.Trường đại học đã quyết định trao tặng học vị tiến sĩ danh dự cho học giả xuất chúng này.