荣誉博士学位[róng yù bó shì xué wèi] [荣 誉 博 士 HỌC 位]Lưu từKháctiến sĩ danh dựChữ trong từ荣róngvinh quang誉yùkhen ngợi博bórộng士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)学xuéHỌChọc位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…定位dìng wèiHSK 6định vị岗位gǎng wèiHSK 6một vị tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:名誉博士míng yù bó shìtiến sĩ danh dự荣誉博士róng yù bó shìtiến sĩ danh dự名誉博士学位míng yù bó shì xué wèitiến sĩ danh dự