名誉学位[míng yù xué wèi] [名 誉 HỌC 位]Lưu từKhácbằng danh dựChữ trong từ名míngtên誉yùkhen ngợi学xuéHỌChọc位wèivị tríTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)名单míng dānHSK 2danh sách tên名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người名人míng rénHSK 4nhân vật名片míng piànHSK 4danh thiếp地位dì wèiHSK 4vị tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:荣誉学位róng yù xué wèibằng danh dự