后台进程[hòu tái jìn chéng] [后 台 进 程]Lưu từKháctiến trình chạy nền (tin học)Chữ trong từ后hòuphía sau台táibục进jìntiến lên程chéngquy tắcTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện后头hòu touHSK 4đằng sauXem thêm (3)