后悔不迭[hòu huǐ bù dié] [后 悔 BẤT 迭]Lưu từKhácquá muộn để hối hậnChữ trong từ后hòuphía sau悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận不bùBẤTkhông迭diéluân phiênTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau后悔hòu huǐHSK 5hối hận后人hòu rénHSK 7thế hệ sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:后悔莫及hòu huǐ mò jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)悔之已晚huǐ zhī yǐ wǎnquá muộn để hối hận悔之无及huǐ zhī wú jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)追悔莫及zhuī huǐ mò jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)