悔之已晚[huǐ zhī yǐ wǎn] [悔 之 已 晚]Lưu từKhácquá muộn để hối hậnChữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận之zhīanh已yǐđã晚wǎnbuổi tốiTừ cùng chữ:傍晚bàng wǎnHSK 6chiều tối早晚zǎo wǎnHSK 6sáng và tối当晚dāng wǎnHSK 7vào buổi tối hôm đó悔恨huǐ hènHSK 7hối hận从早到晚cóng zǎo dào wǎnHSK 7từ sáng đến tối夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm一天到晚yī tiān dào wǎnHSK 9cả ngàyTừ cận nghĩa:后悔不迭hòu huǐ bù diéquá muộn để hối hận后悔莫及hòu huǐ mò jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)悔之无及huǐ zhī wú jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)追悔莫及zhuī huǐ mò jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)