悔之无及[huǐ zhī wú jí] [悔 之 无 及]Lưu từKhácquá muộn để hối hận (thành ngữ); Vô ích khi hối tiếc sau sự việc.Chữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận之zhīanh无wúkhông có及jívàTừ cùng chữ:普及pǔ jíHSK 3lan rộng以及yǐ jíHSK 4cũng như来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian涉及shè jíHSK 6liên quan悔恨huǐ hènHSK 7hối hận波及bō jíHSK 7lan đến顾及gù jíHSK 7đưa vào xem xét措手不及cuò shǒu bù jíHSK 7không có thời gian ứng phó (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:后悔莫及hòu huǐ mò jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)追悔莫及zhuī huǐ mò jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)