当晚
[dāng wǎn] [当 晚]
vào buổi tối hôm đó
指事情发生的那一天晚上。
签约仪式结束后,主办方在当晚举行了庆祝晚宴。
qiān yuē yí shì jié shù hòu, zhǔ bàn fāng zài dāng wǎn jǔ xíng le qìng zhù wǎn yàn.Sau lễ ký kết, ban tổ chức đã tổ chức tiệc tối chúc mừng vào tối hôm đó.
那个综艺节目打破了当晚的收视率纪录。
nà ge zōng yì jié mù dǎ pò le dāng wǎn de shōu shì lǜ jì lù.Chương trình giải trí đó đã phá kỷ lục lượng người xem tối hôm đó.