后设资料[hòu shè zī liào] [后 设 资 料]Lưu từKhácsiêu dữ liệu (Đài Loan)Chữ trong từ后hòuphía sau设shèthiết lập资zītài nguyên料liàochất liệuTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu后头hòu touHSK 4đằng sau塑料sù liàoHSK 4nhựaXem thêm (3)