后验概率[hòu yàn gài lǜ] [后 验 概 率]Lưu từKhácxác suất hậu nghiệm (thống kê)Chữ trong từ后hòuphía sau验yànkiểm tra概gàichung率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoáiXem thêm (3)