向量图形[xiàng liàng tú xíng] [向 量 图 形]Lưu từKhác(tin học) đồ họa vectorChữ trong từ向xiànghướng量liángđo图túsơ đồ形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng队形duì xíngHSK 7đội hình向往xiàng wǎngHSK 9khao khátXem thêm (3)