吕嘉民[lǚ jiā mín] [吕 嘉 民]Lưu từKhácLữ Gia Dân (1946-) còn gọi là Khương Nhung 姜戎 (jiāng róng), nhà văn Trung QuốcChữ trong từ吕lǚquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống…嘉jiāxuất sắc民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân市民shì mínHSK 6cư dân thành phố股民gǔ mínHSK 7nhà đầu tư chứng khoán平民píng mínHSK 8người dân thườngXem thêm (3)