否决权
[fǒu jué quán] [否 决 权]
quyền phủ quyết
作为公司董事,他有一票否决权。
zuò wéi gōng sī dǒng shì, tā yǒu yí piào fǒu jué quán.Là ủy viên hội đồng quản trị công ty, ông ấy có quyền phủ quyết.
[fǒu jué quán] [否 决 权]
quyền phủ quyết
作为公司董事,他有一票否决权。
zuò wéi gōng sī dǒng shì, tā yǒu yí piào fǒu jué quán.Là ủy viên hội đồng quản trị công ty, ông ấy có quyền phủ quyết.