否决票[fǒu jué piào] [否 决 票]Lưu từKhácphiếu phủ quyếtChữ trong từ否fǒuphủ định决juéquyết định票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)否定fǒu dìngHSK 3phủ định否认fǒu rènHSK 3tuyên bố không đúng邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)发票fā piàoHSK 4hóa đơn否则fǒu zéHSK 4nếu không thì彩票cǎi piàoHSK 5vé sốXem thêm (3)