含糊不清
[hán hú bù qīng] [含 糊 BẤT 清]
không rõ ràng; khó phân biệt; mơ hồ
他嚼着苹果,含糊不清地回答我的问题。
tā jiáo zhe píng guǒ, hán hu bù qīng dì huí dá wǒ de wèn tí.Anh ấy vừa nhai táo vừa trả lời mơ hồ câu hỏi của tôi.
[hán hú bù qīng] [含 糊 BẤT 清]
không rõ ràng; khó phân biệt; mơ hồ
他嚼着苹果,含糊不清地回答我的问题。
tā jiáo zhe píng guǒ, hán hu bù qīng dì huí dá wǒ de wèn tí.Anh ấy vừa nhai táo vừa trả lời mơ hồ câu hỏi của tôi.