牵扯不清[qiān chě bù qīng] [牵 扯 BẤT 清]Lưu từKháckhông rõ ràng; mơ hồ; có mối quan hệ không rõ ràng vớiChữ trong từ牵qiāndắt扯chěkéo不bùBẤTkhông清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát牵头qiān tóuHSK 8đứng ra chủ trì牵扯qiān chěHSK 8liên quan牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về牵涉qiān shèHSK 8liên quanTừ cận nghĩa:不清bù qīngkhông rõ ràng不明确bù míng quèkhông rõ ràng含糊不清hán hú bù qīngkhông rõ ràng