吸引子[xī yǐn zi] [吸 引 子]Lưu từKhácđiểm hút (toán học, hệ động lực)Chữ trong từ吸xīhít vào引yǐndẫn子zǐcon traiTừ ghép:吸引子网络xī yǐn zǐ wǎng luòmạng lưới bộ hútTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)