吸引子网络[xī yǐn zǐ wǎng luò] [吸 引 子 网 络]Lưu từKhácmạng lưới bộ hútChữ trong từ吸xīhít vào引yǐndẫn子zǐcon trai网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút网络wǎng luòHSK 4Internet联络lián luòHSK 5liên lạc吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạch吸取xī qǔHSK 9hấp thụXem thêm (1)