吸门[xī mén] [吸 门]Lưu từKhácnắp thanh quảnChữ trong từ吸xīhít vào门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hútXem thêm (3)Từ cận nghĩa:会厌huì yànnắp thanh quản