呛到[qiāng dào] [呛 到]Lưu từKhácnghẹn (thức ăn v.v.); nuốt sai cáchChữ trong từ呛qiàngkích mũi到dàođếnTừ cùng chữ:听到tīng dàoHSK 1nghe thấy回到huí dàoHSK 1trở về得到dé dàoHSK 1được找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy来到lái dàoHSK 1đến看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy做到zuò dàoHSK 2hoàn thành受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)想到xiǎng dàoHSK 2nghĩ đếnXem thêm (3)