周中[zhōu zhōng] [周 TRUNG]Lưu từKhácngày trong tuần; giữa tuầnChữ trong từ周zhōuđi một vòng中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận当中dāng zhōngHSK 3giữa集中jí zhōngHSK 3tập trungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平常日píng cháng rìngày trong tuần