平常日[píng cháng rì] [平 常 日]Lưu từKhácngày trong tuầnChữ trong từ平píngphẳng常chángluôn luôn日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng节日jié rìHSK 2ngày lễ平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:周中zhōu zhōngngày trong tuần