周期解[zhōu qī jiě] [周 期 解]Lưu từKhácnghiệm tuần hoàn (toán)Chữ trong từ周zhōuđi một vòng期qīmột khoảng thời gian解jiěchiaTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải周期zhōu qīHSK 5chu kỳ误解wù jiěHSK 5hiểu lầmXem thêm (3)