周波[zhōu bō] [周 波]Lưu từKhácchu kỳ (vật lý)Chữ trong từ周zhōuđi một vòng波bōsóngTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn周到zhōu dàoHSK 9chu đáoXem thêm (3)