周转金[zhōu zhuǎn jīn] [周 转 金]Lưu từKhácquỹ quay vòng; vốn lưu động; tiền mặt nhỏChữ trong từ周zhōuđi một vòng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt金jīnvàngTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổngXem thêm (3)